Quan hệ ủy thác: Nguy cơ phát sinh tranh chấp và khả năng giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải

Vào tháng 6 năm 2021, Tòa án Tối cao Singapore đã đưa ra phán quyết về một tranh chấp giữa một công ty Singapore và một cá nhân Việt Nam liên quan đến một startup thành lập theo pháp luật Singapore và hoạt động tại Việt Nam, Telio Pte Ltd (“Telio”). Trọng tâm của tranh chấp này chính là quan hệ ủy thác giữa người điều hành và nhà đầu tư, một chế định thuộc hệ thống thông luật (Common Law).

Trong thực tiễn, khi các cấu trúc doanh nghiệp phức tạp được hình thành nhằm điều chỉnh hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh, việc xác định chủ thể của quan hệ ủy thác trong doanh nghiệp, cũng như nghĩa vụ của các bên trong quan hệ ủy thác trở nên khó khăn. Điều này tiềm ẩn rủi ro làm phát sinh tranh chấp giữa người điều hành và nhà đầu tư trong doanh nghiệp. Để ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro của các tranh chấp liên quan đến vấn đề này, các bên liên quan vừa phải nắm bắt được các kiến thức pháp lý về quan hệ ủy thác, vừa phải phát triển các cơ chế phù hợp nhằm giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng, tiết kiệm và hiệu quả.

Quan hệ ủy thác: Nguy cơ phát sinh tranh chấp và khả năng giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải

1. Quan hệ ủy thác và nghĩa vụ của người được ủy thác

Pháp luật về quan hệ ủy thác của Singapore bắt nguồn từ các quy tắc và pháp luật về quan hệ ủy thác của Anh. Tại Singapore, các vấn đề liên quan đến quan hệ ủy thác được quy định tại Đạo luật về Người được ủy thác (Trustee Acts). Bên cạnh đó, các bản án đã được công bố trước đó liên quan đến quan hệ ủy thác cũng được coi là một nguồn luật điều chỉnh quan hệ này.

Trong quan hệ ủy thác, chủ sở hữu tài sản (settlor) chỉ định người được ủy thác (trustee) nắm giữ và quản lý tài sản vì lợi ích của người được hưởng lợi (beneficiary). Sự chỉ định này được gọi là “ủy thác” (trust). Một ủy thác được coi là “ủy thác rõ ràng” (express trust) khi có những bằng chứng rõ ràng về sự tồn tại của ba yếu tố:

(i) ý định của chủ sở hữu tài sản về việc tạo lập ủy thác;

(ii) tài sản là đối tượng của ủy thác;

(iii) người được hưởng lợi từ ủy thác.

Trong trường hợp không có những bằng chững rõ ràng về sự tồn tại của các yếu tố trên, tòa án vẫn có thể tuyên bố tồn tại một ủy thác dựa trên các nguyên tắc công bằng. Ủy thác tồn tại theo phán quyết của tòa án được coi là “ủy thác ngầm hiểu” (constructive trust).

Sự tồn tại của quan hệ ủy thác sẽ làm phát sinh các nghĩa vụ của người được ủy thác (fiduciary duties). Một trong những nguyên tắc cốt lõi trong nghĩa vụ của người được ủy thác chính là sự trung thành đối với người được hưởng lợi. Người được ủy thác phải hành động vì lợi ích của người được hưởng lợi thông qua việc thực hiện các nghĩa vụ:

(i) Không thực hiện các hoạt động làm phát sinh hoặc có khả năng làm phát sinh mâu thuẫn về lợi ích giữa người được ủy thác và người được hưởng lợi

(ii) Không thực hiện các hoạt động đem lại lợi ích cho người được ủy thác mà làm phát sinh chi phí cho người được hưởng lợi

(iii) Không thực hiện các hoạt động làm phát sinh nghĩa vụ của người được ủy thác với chủ thể khác mâu thuẫn với nghĩa vụ của người được ủy thác với người được hưởng lợi

2. Quan hệ ủy thác giữa người điều hành và nhà đầu tư trong doanh nghiệp và nguy cơ phát sinh tranh chấp

Trong quản trị doanh nghiệp, quan hệ giữa người điều hành và nhà đầu tư chính là một hình thức của quan hệ ủy thác. Các nhà đầu tư, với tư cách là chủ sở hữu phần vốn góp trong doanh nghiệp, chỉ định người điều hành nắm giữ và quản lý tài sản này nhằm đem lại lợi ích kinh tế cho chính các nhà đầu tư đó. Do vậy, nhà đầu tư đồng thời là chủ sở hữu tài sản và người được hưởng lợi từ tài sản, còn người điều hành chính là người được ủy thác. Chính vì vậy, người điều hành doanh nghiệp phải thực hiện các nghĩa vụ của người được ủy thác, cụ thể hơn là hành động vì lợi ích của người được hưởng lợi và trung thành với người được hưởng lợi.

Nếu chỉ xem xét quan hệ giữa người điều hành và nhà đầu tư tại một doanh nghiệp độc lập, đơn nhất thì việc xác định chủ thể, đối tượng và nội dung của quan hệ ủy thác sẽ không gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, nếu người điều hành và nhà đầu tư có liên quan đến nhiều doanh nghiệp có liên quan đến nhau, việc xác định chủ thể, đối tượng và nội dung của quan hệ ủy thác sẽ trở nên khó khăn hơn. Sự khác biệt trong quan điểm giữa người điều hành và nhà đầu tư về những vấn đề này có thể trở thành nguyên nhân làm phát sinh tranh chấp.

Tranh chấp giữa công ty Singapore và cá nhân Việt Nam liên quan đến Telio chính là một ví dụ về tranh chấp phát sinh do quan điểm khác biệt về quan hệ ủy thác. Trong tranh chấp này, Nguyên đơn, Công ty OOPA Pte Ltd (OOPA), một công ty được thành lập và có trụ sở tại Singapore, đã thành lập một công ty mới tại Việt Nam (OnOnPay) nhằm thực hiện các hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

Bị đơn, Ông P., người điều hành của OOPA, sau đó đã trở thành người điều hành của OnOnPay. OnOnPay thất bại trong việc kinh doanh dịch vụ ví điện tử, nhưng sau đó đã phát triển và thành công với hoạt động kinh doanh mới về thu mua và cung ứng cho các doanh nghiệp bán lẻ nhỏ (được biết đến trong nội bộ doanh nghiệp là CSB). Sau đó, ông P. đã tìm kiếm nguồn tài trợ cho CSB từ các cổ đông của OOPA, cũng như các nhà đầu tư bên ngoài.

Ông P. đã thành lập Telio Pte Ltd  tại Singapore là cổ đông duy nhất và đồng thời là người điều hành. Tương tự mô hình của OOPA và OnOnPay, Telio cũng thành lập một công ty tại Việt Nam nhằm thực hiện hoạt động kinh doanh CSB. Sau đó, Ông P. đã đăng ký để Telio tham gia một chương trình hỗ trợ khởi nghiệp mang tên Surge. Kết quả là Ông P. đã thay mặt cho Telio ký kết một thỏa thuận khung và thỏa thuận chuyển đổi cổ phần với Surge, nhưng không đưa ra bất cứ thông báo nào trước đó cho các thành viên khác trong Hội đồng quản trị của OOPA.

Tranh chấp phát sinh khi OOPA cho rằng Ông P. đã vi phạm các nghĩa vụ của người được ủy thác khi tự ý chuyển mảng kinh doanh CSB trong OnOnPay sang Telio. Do đó, theo nguyên tắc công bằng, Ông P. là người nắm giữ và quản lý tài sản của OOPA trong Telio theo “ủy thác ngầm hiểu”. Ngược lại, Ông P. cho rằng mình không vi phạm các nghĩa vụ của người được ủy thác. CSB chỉ là một ý tưởng kinh doanh của Ông P., chứ không phải là một cơ hội kinh doanh chín muồi. Vì vậy, khi thành lập Telio để kinh doanh CSB, Ông P. không phải là người được ủy thác để nắm giữ và quản lý tài sản của OOPA trong Telio.

Tòa án Tối cao Singapore sau đó đã đưa ra phán quyết có lợi cho phía OOPA. Theo Tòa án, Ông P. đã “trục lợi bất hợp pháp từ một cơ hội kinh doanh chín muồi mà OOPA đang theo đuổi”. Việc ông P. chuyển mảng kinh doanh CSB từ OnOnPay sang Telio, phủ nhận quyền sở hữu của OOPA đối với Telio và tham gia các thỏa thuận với Surge mà không có sự thông báo với phía OOPA đã vi phạm các nghĩa vụ của người được ủy thác trong việc trung thành và trung thực đối với lợi ích của người được hưởng lợi.

Đối với số cổ phần mà Ông P. nắm giữ trong Telio, Tòa án đã căn cứ vào các trao đổi của Ông P. với các thành viên khác trong Hội đồng quản trị của OOPA để xác định tồn tại một “ủy thác rõ ràng” để Ông P. nắm giữ và quản lý số cổ phần trong Telio vì lợi ích của OOPA. Và ngay cả trong trường hợp không tồn tại một “ủy thác rõ ràng”, Tòa án cho rằng vẫn có thể xác định tồn tại một “ủy thác ngầm hiểu” do cổ phần mà Ông P. sở hữu trong Telio thực chất là kết quả của việc ông này vi phạm các nghĩa vụ của người được ủy thác khi “tước đoạt cơ hội kinh doanh CSB mà đáng ra thuộc về OOPA”.

Tranh chấp nêu trên chỉ là một trong số rất nhiều tranh chấp liên quan đến quan hệ ủy thác giữa người điều hành và nhà đầu tư. Các vấn đề “quan hệ ủy thác”, “nghĩa vụ của người được ủy thác” không được quy định trong pháp luật Việt Nam nên các cá nhân, tổ chức từ Việt Nam có thể gặp khó khăn trong việc hiểu và xác định chính xác các nội dung này. Bên cạnh đó, khi cá nhân, tổ chức có liên quan đến nhiều doanh nghiệp có liên quan đến nhau, việc xác định rõ quan hệ pháp luật, tư cách pháp lý, tách bạch từng vai trò, vị trí để hành xử theo đúng quyền và nghĩa vụ là không hề đơn giản.

3. Phương thức giải quyết hiệu quả tranh chấp về quan hệ ủy thác giữa người điều hành và nhà đầu tư trong doanh nghiệp

Tranh chấp kéo dài 2 năm giữa OOPA và Ông P. đã kết thúc bằng phán quyết của Tòa án Tối cao Singapore vào tháng 6 năm 2021. Mặc dù Tòa án đã đưa ra một phán quyết có lợi cho OOPA, tuy nhiên, quá trình tranh chấp kéo dài đã ảnh hưởng không nhỏ đến kinh tế và uy tín của OOPA, cũng như mối quan hệ giữa OOPA và Ông P. Đây cũng chính là điểm bất lợi của việc giải quyết tranh chấp thông qua các cơ chế mang tính tài phán, đặc biệt là cơ chế có tính chất công khai như tòa án. Sự “chiến thắng” về mặt pháp lý vẫn có thể đi kèm với những tổn thất về kinh tế, uy tín và chắc chắn là cả sự “thất bại” trong mối quan hệ.

Rõ ràng, nếu OOPA và Ông P. chấp nhận ngồi lại cùng nhau, lắng nghe quan điểm của bên còn lại; phân tích về vấn đề tranh chấp dưới cả góc độ pháp lý và thương mại, về ảnh hưởng của tranh chấp đối với cả hai bên; và nỗ lực tìm kiếm những cách thức mà hai bên có thể tiếp tục đồng hành, những hệ quả về kinh tế, uy tín và quan hệ kinh doanh do phán quyết của Tòa án có lẽ sẽ không xảy ra. Tuy nhiên, tâm lý “bên thắng – bên thua” của các bên khi tranh chấp làm cản trở khả năng xem xét vấn đề một cách khách quan, toàn diện; khiến các bên gặp khó khăn trong việc nhượng bộ và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề. Việc đàm phán giữa các bên khi tranh chấp dường như là bất khả thi.

Khi việc đàm phán trực tiếp trở nên bế tắc, thay vì lựa chọn các giải pháp mang tính “thắng -thua” như trọng tài hay tòa án, các bên tranh chấp có thể lựa chọn hòa giải, một cơ chế phi tài phán, hướng đến các giải pháp hai bên cùng thắng. Hòa giải viên, người đóng vai trò trung gian trong quá trình hòa giải, sẽ hỗ trợ các bên chia sẻ quan điểm của mình, hiểu quan điểm của bên còn lại, nhìn nhận tranh chấp một cách toàn diện dưới nhiều góc độ và tìm kiếm những giải pháp sáng tạo có thể đem lại lợi ích cho cả hai bên.

Khác với trọng tài viên hay thẩm phán, các hòa giải viên không đóng vai trò là người quyết định kết quả giải quyết tranh chấp, mà thay vào đó, điều phối và thúc đẩy việc đối thoại giữa các bên để đi đến một kết quả cuối cùng do các bên tự quyết định. Sự khách quan, tích cực của hòa giải viên, cùng sự linh hoạt trong quy trình hòa giải, sẽ giúp các bên vượt qua những khác biệt về quan điểm để tìm kiếm những giải pháp mà các bên cùng có lợi.

Tranh chấp của OOPA và Ông P. chỉ là một trong số rất nhiều câu chuyện về tranh chấp trong quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, qua tranh chấp này, cả những người điều hành và nhà đầu tư trong doanh nghiệp đều có thể rút ra cho mình những bài học quan trọng về sự khác biệt trong quy định pháp lý giữa các quốc gia; sự cẩn trọng trong việc xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ khi nắm giữ nhiều chức vụ khác nhau và cả sự linh hoạt nhằm giải quyết hiệu quả những mâu thuẫn phát sinh.

Tài liệu tham khảo

  1. OOPA Pte Ltd v Bui Sy Phong, Singapore High Court (2021)
  2. Trustees Act 1967, current version as at 14 April 2022. Tham khảo tại: https://sso.agc.gov.sg/Act/TA1967?ProvIds=xv-#xv-
  3. Singapore Law Watch, Commercial Law, Chapter 18: Equity and Trust. Tham khảo tại: https://www.singaporelawwatch.sg/About-Singapore-Law/Commercial-Law/ch-18-equity-and-trusts
  4. Thomson Reuters Practical Law, Practical Law Corporate, Fiduciary Duties. Tham khảo tại: https://uk.practicallaw.thomsonreuters.com/8-107-4883?transitionType=Default&contextData=(sc.Default)
  5. VICMC, Lợi ích khi giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải. Tham khảo tại: https://vicmc.vn/tri-thuc/
  6. VICMC, Những lưu ý khi lựa chọn hòa giải viên. Tham khảo tại: https://vicmc.vn/nhung-luu-y-khi-lua-chon-hoa-giai-vien/

Ban Thư ký VICMC

Các bài viết trước

Chủ tịch VICMC trình bày tại Hội thảo Công ước Singapore về hòa giải ngày 22/09/2022

Trong sáng ngày 22/9/2022, LS. Nguyễn Hưng Quang – Chủ tịch VICMC đã trình bày về chủ đề “Quy tắc ứng xử của hòa giải viên và hệ quả của việc vi phạm quy tắc này theo Công ước Singapore về hòa giải” trong Hội thảo “Công ước Singapore về hòa giải và khả năng gia nhập của Việt Nam”.

Viết một bình luận